frederick sanger

frederick sanger

Frederick Sanger examines a diagram of a DNA sequence in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Frederick Sanger tên của một nhà hóa sinh người Anh, nổi tiếng với hai công trình khoa học đột phá: xác định trình tự các axit amin trong insulin (giải thưởng Nobel Hóa học năm 1958) phát minh ra kỹ thuật giải trình tự DNA (giải thưởng Nobel Hóa học năm 1980). Ông sinh năm 1918 mất năm 2013.

dụ sử dụng
  • (Frederick Sanger một trong bốn người duy nhất từng giành giải Nobel hai lần.)
  • (Phương pháp do Frederick Sanger phát triển đã cách mạng hóa ngành di truyền học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sanger sequencing": Kỹ thuật giải trình tự DNA do ông phát minh.
    • Sanger sequencing is still widely used for small-scale DNA analysis. (Giải trình tự Sanger vẫn được sử dụng rộng rãi cho phân tích DNA quy mô nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanger (danh từ): Có thể dùng riêng để chỉ nhà khoa học này trong ngữ cảnh chuyên ngành.
    • The Sanger method is a classic technique in molecular biology. (Phương pháp Sanger một kỹ thuật cổ điển trong sinh học phân tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa sinh: biochemist (dịch: nhà hóa sinh)
  • Người tiên phong trong giải trình tự: pioneer in sequencing
Các cụm từ liên quan
  • Frederick Sanger's work: công trình của Frederick Sanger
    • Frederick Sanger's work laid the foundation for modern genomics. (Công trình của Frederick Sanger đã đặt nền móng cho gen học hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Two-time Nobel laureate": người hai lần đoạt giải Nobel (thường dùng để chỉ Frederick Sanger một số ít người khác).
    • As a two-time Nobel laureate, Frederick Sanger is a legend in science. ( người hai lần đoạt giải Nobel, Frederick Sanger một huyền thoại trong khoa học.)